sinh vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung các vật sống: "Sinh vật" là từ dùng để chỉ tất cả các vật thể có sự sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật. Chúng có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và cuối cùng là chết đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người là một loài sinh vật thông minh.
- Khu rừng này là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật khác nhau.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu về sự đa dạng của sinh vật dưới đáy biển.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sinh vật học": là tên một ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật.
- Cô ấy theo học ngành sinh vật học tại trường đại học.
"Sinh vật cảnh": chỉ những sinh vật (thường là cây, cá, chim) được nuôi trồng với mục đích làm cảnh, trang trí.
- Ông cụ có một vườn sinh vật cảnh rất đẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Sinh vật học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về sinh vật.
- Vi sinh vật (danh từ): những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được qua kính hiển vi, như vi khuẩn, virus.
- Sinh vật cảnh (danh từ): các sinh vật được nuôi trồng để làm đẹp, trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Sự sống: trạng thái tồn tại với các đặc tính như trao đổi chất, sinh trưởng.
- Vật sống: vật thể có sự sống.
- Cơ thể sống: thường dùng để chỉ một cá thể sinh vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Sinh vật lạ: thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc báo chí để chỉ một dạng sống chưa từng được biết đến, có nguồn gốc không rõ ràng.
- Bộ phim kể về cuộc chạm trán với một sinh vật lạ ngoài hành tinh.
- d. Tên gọi chung các vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.